摊开
[tān kāi] [摊 开]
mở ra; trải ra
爷爷在客厅的地板上摊开了一张草席。
yé ye zài kè tīng de dì bǎn shàng tān kāi le yì zhāng cǎo xí.Ông nội trải một chiếc chiếu cói ra sàn phòng khách.
[tān kāi] [摊 开]
mở ra; trải ra
爷爷在客厅的地板上摊开了一张草席。
yé ye zài kè tīng de dì bǎn shàng tān kāi le yì zhāng cǎo xí.Ông nội trải một chiếc chiếu cói ra sàn phòng khách.