掀开
[xiān kāi] [掀 开]
mở ra; nâng lên
他轻轻掀开门帘走进展厅,生怕惊扰了沉浸在画作中的观众。
tā qīng qīng xiān kāi mén lián zǒu jìn zhǎn tīng, shēng pà jīng rǎo le chén jìn zài huà zuò zhōng de guān zhòng.Anh ấy nhẹ nhàng vén rèm cửa bước vào phòng triển lãm, sợ làm phiền khách xem tranh.