翻开[fān kāi] [翻 开]Lưu từKhácmở raChữ trong từ翻fānlật开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)解开jiě kāiHSK 3tháo ra召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:张zhāngHSK 3mở ra展开zhǎn kāiHSK 3mở ra开辟kāi pìHSK 8mở ra展zhǎnmở ra挓zhāmở ra张开zhāng kāimở ra掀开xiān kāimở ra揭开jiē kāimở ra摊开tān kāimở raXem thêm (1)