强有力
[qiáng yǒu lì] [强 HỮU 力]
mạnh mẽ; quyết liệt
军队正在向敌方防御的纵深地带发起强有力的推进。
jūn duì zhèng zài xiàng dí fāng fáng yù de zòng shēn dì dài fā qǐ qiáng yǒu lì de tuī jìn.Quân đội đang tiến hành đợt thâm nhập mạnh mẽ vào vùng chiều sâu phòng thủ của đối phương.