心想事成
[xīn xiǎng shì chéng] [心 想 事 成]
vạn sự như ý; muốn gì được nấy; cầu được ước thấy
心里想的事情都能成功,多用于祝愿。
新年到了,祝你在新的一年里心想事成。
xīn nián dào le, zhù nǐ zài xīn de yì nián lǐ xīn xiǎng shì chéng.Năm mới đến rồi, chúc bạn trong năm mới mọi điều như ý.
[xīn xiǎng shì chéng] [心 想 事 成]
vạn sự như ý; muốn gì được nấy; cầu được ước thấy
心里想的事情都能成功,多用于祝愿。
新年到了,祝你在新的一年里心想事成。
xīn nián dào le, zhù nǐ zài xīn de yì nián lǐ xīn xiǎng shì chéng.Năm mới đến rồi, chúc bạn trong năm mới mọi điều như ý.