心羡[xīn xiàn] [心 羡]Lưu từKhácngưỡng mộChữ trong từ心xīntim羡xiànđố kịTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạ心脏xīn zàngHSK 6timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ佩服pèi fúHSK 8ngưỡng mộ敬佩jìng pèiHSK 8ngưỡng mộ钦佩qīn pèiHSK 8ngưỡng mộ赞美zàn měiHSK 9ngưỡng mộ仰慕yǎng mùngưỡng mộ企慕qǐ mùngưỡng mộ倾动qīng dòngngưỡng mộ倾慕qīng mùngưỡng mộXem thêm (3)