扼制[è zhì] [扼 制]Lưu từKháckiểm soát; kiềm chếChữ trong từ扼ènắm chặt制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chép抵制dǐ zhìHSK 7phản đốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:控制kòng zhìHSK 5kiểm soát支配zhī pèiHSK 5kiểm soát监督jiān dūHSK 6kiểm soát操控cāo kòngHSK 7kiểm soát牵制qiān zhìHSK 8kiểm soát控kòngkiểm soát把持bǎ chíkiểm soát把控bǎ kòngkiểm soát掌控zhǎng kòngkiểm soátXem thêm (3)