把持[bǎ chí] [把 持]Lưu từKháckiểm soát; chi phối; độc quyềnChữ trong từ把bǎcầm持chícầmTừ ghép:把持不定bǎ chí bù dìngkhông quyết đoán (thành ngữ)Từ cùng chữ:主持zhǔ chíHSK 3phụ trách保持bǎo chíHSK 3giữ坚持jiān chíHSK 3kiên trì把握bǎ wòHSK 3nắm bắt (cũng nghĩa bóng)支持zhī chíHSK 3tán thành维持wéi chíHSK 4giữ把戏bǎ xìHSK 6xiếc扶持fú chíHSK 7giúp đỡ把关bǎ guānHSK 7canh giữ cửa ảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:控制kòng zhìHSK 5kiểm soát支配zhī pèiHSK 5kiểm soát监督jiān dūHSK 6kiểm soát操控cāo kòngHSK 7kiểm soát牵制qiān zhìHSK 8kiểm soát控kòngkiểm soát扼制è zhìkiểm soát把控bǎ kòngkiểm soát掌控zhǎng kòngkiểm soátXem thêm (3)