按压[àn yā] [按 压]Lưu từKhácnhấn; ấn (nút)Chữ trong từ按ànnhấn压yāđèTừ cùng chữ:按照àn zhàoHSK 3theo按时àn shíHSK 4đúng giờ按摩àn móHSK 5mát-xa气压qì yāHSK 6áp suất khí quyển镇压zhèn yāHSK 6đàn áp按说àn shuōHSK 7theo lẽ thường按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)高压gāo yāHSK 7áp suất cao按理说àn lǐ shuōHSK 7theo lý mà nói...Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:接jiēHSK 2nhận收shōuHSK 2nhận受shòuHSK 3nhận按ànHSK 3nhấn环huánHSK 3nhẫn乘chéngHSK 5cưỡi戒jièHSK 5cai认rènHSK 5nhận ra收取shōu qǔHSK 6nhậnXem thêm (3)Ví dụ trong bài học按压这个穴位可以有效缓解长期伏案引起的头痛。àn yā zhè ge xué wèi kě yǐ yǒu xiào huǎn jiě cháng qī fú àn yǐn qǐ de tóu tòng.Bấm huyệt vị này có thể giảm hiệu quả chứng đau đầu do ngồi bàn làm việc lâu ngày.