断片[duàn piàn] [断 片]Lưu từKhácmảnh; vỡ; (phim) bị ngắt giữa chừng khi đang xemChữ trong từ断duànlàm gãy片piànmảnh mỏngTừ ghép:喝断片hē duàn piànsay đến mức không nhớ gì (tiếng lóng)断片儿duàn piàn r(khẩu ngữ) bị mất trí nhớ do rượuTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大dàHSK 1to强qiángHSK 3mạnh勐měngmạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam)坚jiānmạnh烈性liè xìngmạnh破片pò piànmảnh碎片suì piànmảnh