破片[pò piàn] [破 片]Lưu từKhácmảnh; vỡChữ trong từ破pòhỏng片piànmảnh mỏngTừ ghép:破片杀伤pò piàn shā shāng(quân sự) mảnh văng (lựu đạn, bom, v.v.)Từ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh破产pò chǎnHSK 4phá sảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大dàHSK 1to强qiángHSK 3mạnh勐měngmạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam)坚jiānmạnh断片duàn piànmảnh烈性liè xìngmạnh碎片suì piànmảnh