方方面面
[fāng fāng miàn miàn] [方 方 面 面]
mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện
各个方面,各个角落
我们必须考虑到问题的方方面面。
wǒ men bì xū kǎo lǜ dào wèn tí de fāng fāng miàn miàn.Chúng ta phải cân nhắc đến mọi khía cạnh của vấn đề.
[fāng fāng miàn miàn] [方 方 面 面]
mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện
各个方面,各个角落
我们必须考虑到问题的方方面面。
wǒ men bì xū kǎo lǜ dào wèn tí de fāng fāng miàn miàn.Chúng ta phải cân nhắc đến mọi khía cạnh của vấn đề.