无休无止[wú xiū wú zhǐ] [无 休 无 止]Lưu từKháckhông ngừng; không dứt (thành ngữ)Chữ trong từ无wúkhông có休xiūnghỉ无wúkhông có止zhǐdừngTừ cùng chữ:停止tíng zhǐHSK 3dừng防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn禁止jìn zhǐHSK 4cấm阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不断bù duànHSK 3không ngừng不停bù tíngHSK 5không ngừng不止bù zhǐHSK 5không ngừng一个劲儿yī gè jìn rHSK 9không ngừng不休bù xiūkhông ngừng不息bù xīkhông ngừng不绝bù juékhông ngừng不辍bù chuòkhông ngừng无已wú yǐkhông ngừng