一个劲儿【一個勁兒】
[yī gè jìn r] [一 个 劲 儿]
không ngừng; liên tục; miệt mài; cắm cúi
不停地;持续不断地做某事。
在王老师的辅导课上,大家一个劲儿地做笔记。
zài wáng lǎo shī de fǔ dǎo kè shàng, dà jiā yí gè jìn r dì zuò bǐ jì.Trong buổi phụ đạo của thầy Vương, mọi người cắm cúi ghi chép không ngừng.