模棱[mó léng] [模 棱]Lưu từKhácmơ hồ; chưa quyết định và không rõ ràngChữ trong từ模móbắt chước棱léngxà vuôngTừ ghép:模棱两可mó léng liǎng kěmập mờTừ cùng chữ:模型mó xíngHSK 4mô hình模特儿mó tè rHSK 4người mẫu (từ mượn)模仿mó fǎngHSK 5bắt chước模式mó shìHSK 5chế độ模样mú yàngHSK 5dáng vẻ模糊mó huHSK 5mơ hồ模范mó fànHSK 5hình mẫu模拟mó nǐHSK 8mô phỏngTừ cận nghĩa:模糊mó huHSK 5mơ hồ晕yūnHSK 6mơ hồ暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ糊涂hú tuHSK 7mơ hồ隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ悜chěngmơ hồ惚hūmơ hồ沌dùnmơ hồXem thêm (3)