浮华[fú huá] [浮 华]Lưu từKhácphô trương; giả tạo; hào nhoángChữ trong từ浮fúnổi华huátráng lệTừ cùng chữ:中华zhōng huáHSK 6Trung Hoa才华cái huáHSK 7tài năng浮力fú lìHSK 7lực nổi浮现fú xiànHSK 7xuất hiện trước mắt浮躁fú zàoHSK 7hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn繁华fán huáHSK 7phồn hoa豪华háo huáHSK 7sang trọng精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhất嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hộiTừ cận nghĩa:逞强chěng qiángHSK 7phô trương高调gāo diàoHSK 7lời lẽ cao siêu卖弄mài nongHSK 8phô trương张扬zhāng yángHSK 9phô trương逞chěngphô trương排场pái changphô trương显弄xiǎn nòngphô trương次长cì zhǎngphó trưởng铺张pū zhāngphô trươngXem thêm (1)