显弄[xiǎn nòng] [显 弄]Lưu từKhácphô trương; thể hiệnChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy弄nònglàmTừ cùng chữ:显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật显出xiǎn chūHSK 6lộ ra玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu卖弄mài nongHSK 8phô trương显现xiǎn xiànHSK 9sự xuất hiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:逞强chěng qiángHSK 7phô trương高调gāo diàoHSK 7lời lẽ cao siêu卖弄mài nongHSK 8phô trương张扬zhāng yángHSK 9phô trương逞chěngphô trương排场pái changphô trương次长cì zhǎngphó trưởng浮华fú huáphô trương铺张pū zhāngphô trươngXem thêm (1)