百分数[bǎi fēn shù] [百 分 数]Lưu từKhácphần trămChữ trong từ百bǎimột trăm分fēnphút数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp总数zǒng shùHSK 5tổng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm巴仙bā xiānphần trăm (từ mượn)巴先bā xiānphần trăm (từ mượn)百分bǎi fēnphần trăm百分之bǎi fēn zhīphần trăm百分率bǎi fēn lǜphần trăm