百分率[bǎi fēn lǜ] [百 分 率]Lưu từKhácphần trăm; tỷ lệ phần trămChữ trong từ百bǎimột trăm分fēnphút率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)百合bǎi héHSK 7hoa ly表率biǎo shuàiHSK 7tấm gươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm巴仙bā xiānphần trăm (từ mượn)巴先bā xiānphần trăm (từ mượn)百分bǎi fēnphần trăm百分之bǎi fēn zhīphần trăm百分数bǎi fēn shùphần trăm