相对而言【相對而言】
[xiāng duì ér yán] [相 对 而 言]
nói tương đối; nói một cách tương đối
从相对的角度来比较说明
相对而言,这种学习方法效率更高。
xiāng duì ér yán, zhè zhǒng xué xí fāng fǎ xiào lǜ gèng gāo.Nói một cách tương đối, phương pháp học này có hiệu quả cao hơn.
[xiāng duì ér yán] [相 对 而 言]
nói tương đối; nói một cách tương đối
从相对的角度来比较说明
相对而言,这种学习方法效率更高。
xiāng duì ér yán, zhè zhǒng xué xí fāng fǎ xiào lǜ gèng gāo.Nói một cách tương đối, phương pháp học này có hiệu quả cao hơn.