紧绷绷[jǐn bēng bēng] [紧 绷 绷]Lưu từKhácchặt; căng; (mặt, môi) căng; căng thẳngChữ trong từ紧jǐnchặt绷bēngkéo căng绷bēngkéo căngTừ cùng chữ:紧张jǐn zhāngHSK 3căng thẳng紧急jǐn jíHSK 3khẩn cấp紧密jǐn mìHSK 4gần gũi không tách rời紧紧jǐn jǐnHSK 5một cách chặt chẽ紧凑jǐn còuHSK 8gọn ghẽ紧缩jǐn suōHSK 8(kinh tế) giảm紧缺jǐn quēHSK 8thiếu hụt紧迫jǐn pòHSK 8cấp bách紧接着jǐn jiē zheHSK 8ngay sau đóTừ cận nghĩa:紧jǐnHSK 3chặt严yánHSK 4chặt (được niêm phong kín)劈pīHSK 8chặt砍kǎnHSK 8chặt伐fáchặt刜fúchặt斫zhuóchặt涩sèchát密实mì shíchặt (kết cấu)Xem thêm (2)