统驭[tǒng yù] [统 驭]Lưu từKháckiểm soátChữ trong từ统tǒngthu thập驭yùbiến thể của 御 (yù)Từ cùng chữ:统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố驾驭jià yùHSK 8thúc ngựa统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)统筹tǒng chóuHSK 9kế hoạch tổng thể统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toànTừ cận nghĩa:控制kòng zhìHSK 5kiểm soát支配zhī pèiHSK 5kiểm soát监督jiān dūHSK 6kiểm soát操控cāo kòngHSK 7kiểm soát牵制qiān zhìHSK 8kiểm soát控kòngkiểm soát扼制è zhìkiểm soát把持bǎ chíkiểm soát把控bǎ kòngkiểm soátXem thêm (3)