胜过
[shèng guò] [胜 过]
xuất sắc; vượt trội
他的成绩胜过全班同学。
tā de chéng jì shèng guò quán bān tóng xué.Thành tích của cậu ấy hơn cả lớp.
[shèng guò] [胜 过]
xuất sắc; vượt trội
他的成绩胜过全班同学。
tā de chéng jì shèng guò quán bān tóng xué.Thành tích của cậu ấy hơn cả lớp.