超过限度[chāo guò xiàn dù] [超 过 限 度]Lưu từKhácvượt quá; vượt hơn; vượt quá giới hạnChữ trong từ超chāovượt quá过guòbăng qua限xiàngiới hạn度dùvượt quaTừ cùng chữ:态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)程度chéng dùHSK 3mức độ超级chāo jíHSK 3siêu-速度sù dùHSK 3tốc độXem thêm (3)Từ cận nghĩa:度dùHSK 2vượt qua超过chāo guòHSK 2vượt qua超越chāo yuèHSK 5vượt qua超chāoHSK 6vượt quá跨kuàHSK 6bước qua超出chāo chūHSK 6vượt quá渡过dù guòHSK 7vượt qua越过yuè guòHSK 9vượt qua逾yúvượt quáXem thêm (3)