连续不断
[lián xù bù duàn] [连 续 BẤT 断]
liên tục; không ngừng
这几天来咨询的客人连续不断。
zhè jǐ tiān lái zī xún de kè rén lián xù bú duàn.Mấy ngày nay khách đến tư vấn liên tục không dứt.
[lián xù bù duàn] [连 续 BẤT 断]
liên tục; không ngừng
这几天来咨询的客人连续不断。
zhè jǐ tiān lái zī xún de kè rén lián xù bú duàn.Mấy ngày nay khách đến tư vấn liên tục không dứt.