闹脾气[nào pí qi] [闹 脾 气]Lưu từKhácnổi giậnChữ trong từ闹nàoồn ào脾pílá lách气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生气shēng qìHSK 1nổi giận发怒fā nùHSK 6nổi giận发脾气fā pí qìHSK 7nổi giận上火shàng huǒHSK 8nổi giận恼nǎonổi giận动怒dòng nùnổi giận发气fā qìnổi giận嗔怒chēn nùnổi giận抓狂zhuā kuángnổi giậnXem thêm (3)Ví dụ trong bài học她又跟妈妈闹脾气了。tā yòu gēn mā ma nào pí qì le.Cô ấy lại dỗi mẹ rồi.