预见【預見】
[yù jiàn] [预 见]
dự đoán; dự báo; tiên đoán
事先推测或观察到将要发生的事物
经验丰富的经济学家早已预见了金融市场的波动。
jīng yàn fēng fù de jīng jì xué jiā zǎo yǐ yù jiàn le jīn róng shì chǎng de bō dòng.Các nhà kinh tế học giàu kinh nghiệm từ lâu đã dự đoán được sự biến động của thị trường tài chính.
sự dự đoán; tầm nhìn
对未来的推测或预先看出的见解
事实证明他的预见是非常准确的。
shì shí zhèng míng tā de yù jiàn shì fēi cháng zhǔn què de.Thực tế chứng minh sự dự đoán của anh ấy là rất chính xác.