逆料[nì liào] [逆 料]Lưu từKhácdự đoán; tiên đoánChữ trong từ逆nìngược料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ肥料féi liàoHSK 7phân bón调料tiáo liàoHSK 7gia vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:料到liào dàoHSK 8dự đoán意料yì liàoHSK 9dự đoán预见yù jiànHSK 9dự đoán预言yù yánHSK 9dự đoán看贬kàn biǎndự đoán (một đồng tiền, v.v.) sẽ giảm giá预判yù pàndự đoán预想yù xiǎngdự đoán预知yù zhīdự đoán