这早晚儿
[zhè zǎo wǎn r] [这 早 晚 儿]
bây giờ; lúc này; muộn thế này
这早晚儿 đọc là zhè zǎo wǎn r, nghĩa là bây giờ; lúc này. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhè zǎo wǎn r] [这 早 晚 儿]
bây giờ; lúc này; muộn thế này
这早晚儿 (zhè zǎo wǎn r) nghĩa là bây giờ; lúc này.
Viết lần lượt từng chữ 这, 早, 晚, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.