一事无成【一事無成】
[yī shì wú chéng] [一 事 无 成]
không đạt được gì; thất bại hoàn toàn; không đi đến đâu
什么事情都没做成,指毫无成就。
如果整天沉迷网络游戏,虚度光阴,最终很可能一事无成。
rú guǒ zhěng tiān chén mí wǎng luò yóu xì, xū dù guāng yīn, zuì zhōng hěn kě néng yí shì wú chéng.Nếu suốt ngày chìm đắm trong trò chơi điện tử, lãng phí thời gian, cuối cùng rất có thể sẽ chẳng làm nên trò trống gì.
荒唐度日的后果就是一事无成。
huāng táng dù rì de hòu guǒ jiù shì yí shì wú chéng.Hậu quả của việc sống phóng đãng trụy lạc là chẳng làm nên trò trống gì.