专职
[zhuān zhí] [专 职]
chuyên trách; làm toàn thời gian
专门从事某种职务
王老师是学校聘请的专职汉语教师,教学经验非常丰富。
wáng lǎo shī shì xué xiào pìn qǐng de zhuān zhí hàn yǔ jiào shī, jiào xué jīng yàn fēi cháng fēng fù.Thầy Vương là giáo viên tiếng Trung toàn thời gian được nhà trường tuyển dụng, kinh nghiệm giảng dạy vô cùng phong phú.
chức vụ chuyên trách
专门的职务
这项工作需要设立一个专职。
zhè xiàng gōng zuò xū yào shè lì yí gè zhuān zhí.Công việc này cần thiết lập một chức vụ chuyên trách.