内里[nèi lǐ] [内 里]Lưu từKhácbên trongChữ trong từ内nèibên trong里lǐlótTừ ghép:特内里费tè nèi lǐ fèiTenerifeTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中zhōngHSK 1bên trong里边lǐ bianHSK 1bên trong里头lǐ touHSK 2bên trong内nèiHSK 3bên trong里面lǐ miànHSK 3bên trong内部nèi bùHSK 4bên trong之中zhī zhōngHSK 5bên trong之内zhī nèiHSK 5bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong