划得来[huá de lái] [划 得 来]Lưu từKhácđáng; làm thì có lờiChữ trong từ划huáChèo (thuyền)得déđược来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến过来guò láiHSK 2đến đây接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:在zàiHSK 1tồn tại正zhèngHSK 1thẳng正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)值得zhí deHSK 3đáng苦kǔHSK 4đắng党dǎngHSK 6đảng足zúHSK 6(dạng kết hợp) bàn chân发帖fā tiěđăng (một mục trên diễn đàn)登载dēng zǎiđăng (trên báo chí hoặc tạp chí)Xem thêm (3)