到不行[dào bù xíng] [到 BẤT 行]Lưu từKháccực kỳ; không thể tin đượcChữ trong từ到dàođến不bùBẤTkhông行xíngđiTừ ghép:土到不行tǔ dào bù xínglỗi thờiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)到处dào chùHSK 2khắp nơi旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng到底dào dǐHSK 3cuối cùng到达dào dáHSK 3đạt đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不行bù xíngHSK 2không được极了jí leHSK 3cực kỳ极jíHSK 4cực kỳ极其jí qíHSK 4cực kỳ酷kùHSK 6tàn nhẫn分外fèn wàiHSK 7cực kỳ极度jí dùHSK 7cực kỳ极为jí wéiHSK 8cực kỳ郅zhìcực kỳXem thêm (3)