土到不行[tǔ dào bù xíng] [土 到 BẤT 行]Lưu từKháclỗi thời; cực kỳ sếnChữ trong từ土tǔđất到dàođến不bùBẤTkhông行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay土地tǔ dìHSK 4đấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过时guò shíHSK 6lỗi thời陈旧chén jiùHSK 7lỗi thời不兴bù xīnglỗi thời古板gǔ bǎnlỗi thời老土lǎo tǔlỗi thời老式lǎo shìlỗi thời老旧lǎo jiùlỗi thời老派lǎo pàilỗi thời背时bèi shílỗi thờiXem thêm (1)