咄咄怪事[duō duō guài shì] [咄 咄 怪 事]Lưu từKháckỳ lạ; phi lý; nghịch lýChữ trong từ咄duō(cũ) (thán từ biểu thị không tán thành, thương hại, v.v.) chậc!咄duō(cũ) (thán từ biểu thị không tán thành, thương hại, v.v.) chậc!怪guàitrách事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản大事dà shìHSK 5sự kiện lớn时事shí shìHSK 5thời sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ离奇lí qíHSK 8kỳ lạ奇qíkỳ lạ乖僻guāi pìkỳ lạ可怪kě guàikỳ lạ奇异qí yìkỳ lạ奇绝qí juékỳ lạ奇诡qí guǐkỳ lạXem thêm (3)