声价[shēng jià] [声 价]Lưu từKhácdanh tiếngChữ trong từ声shēngâm thanh价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá声调shēng diàoHSK 5thanh điệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:名míngHSK 2tên名誉míng yùHSK 6danh tiếng名声míng shēngHSK 8danh tiếng名气míng qìHSK 8danh tiếng声誉shēng yùHSK 8danh tiếng知名度zhī míng dùHSK 9danh tiếng名头míng toudanh tiếng名望míng wàngdanh tiếng声名shēng míngdanh tiếngXem thêm (2)