声名[shēng míng] [声 名]Lưu từKhácdanh tiếng; tuyên bốChữ trong từ声shēngâm thanh名míngtênTừ ghép:声名大噪shēng míng dà zàonổi tiếng声名大震shēng míng dà zhèngây chấn động声名狼藉shēng míng láng jícó tiếng xấuTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng声音shēng yīnHSK 2giọng姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký声明shēng míngHSK 3phát biểu排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)点名diǎn míngHSK 4điểm danh著名zhù míngHSK 4nổi tiếng声调shēng diàoHSK 5thanh điệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:名míngHSK 2tên名誉míng yùHSK 6danh tiếng名声míng shēngHSK 8danh tiếng名气míng qìHSK 8danh tiếng声誉shēng yùHSK 8danh tiếng知名度zhī míng dùHSK 9danh tiếng名头míng toudanh tiếng名望míng wàngdanh tiếng声价shēng jiàdanh tiếngXem thêm (2)