妆点[zhuāng diǎn] [妆 点]Lưu từKháctrang tríChữ trong từ妆zhuāng(phụ nữ) trang điểm点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ标点biāo diǎnHSK 5dấu câuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:修xiūHSK 3trang trí装修zhuāng xiūHSK 4trang trí打扮dǎ banHSK 5trang trí装饰zhuāng shìHSK 5trang trí点缀diǎn zhuìHSK 7trang trí装扮zhuāng bànHSK 9trang trí绚xuàntrang trí缛rùtrang trí饰shìtrang tríXem thêm (3)