小里小气[xiǎo li xiǎo qì] [TIỂU 里 TIỂU 气]Lưu từKháckeo kiệt; nhỏ nhenChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ里lǐlót小xiǎoTIỂUnhỏ气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ emXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吝啬lìn sèHSK 6keo kiệt抠kōuHSK 8đào小气xiǎo qìHSK 9keo kiệt一毛不拔yī máo bù báHSK 9keo kiệt (thành ngữ)啬sèkeo kiệt悭qiānkeo kiệt悭俭qiān jiǎnkeo kiệt手紧shǒu jǐnkeo kiệt贫气pín qìkeo kiệtXem thêm (3)