开场【開場】
[kāi chǎng] [开 场]
bắt đầu; mở đầu; khởi đầu
演出或比赛等活动开始
音乐会将于今晚八点准时开场。
yīn yuè huì jiāng yú jīn wǎn bā diǎn zhǔn shí kāi chǎng.Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu đúng lúc tám giờ tối nay.
phần mở đầu; sự mở màn
演出、活动或发言的开端
精彩的开场赢得了全场热烈的掌声。
jīng cǎi de kāi chǎng yíng dé le quán chǎng rè liè de zhǎng shēng.Phần mở màn tuyệt vời đã nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt từ toàn bộ khán phòng.
哈哈,承蒙厚爱。在开场前,我想先请大家思考一个严峻的问题。
hā hā, chéng méng hòu ài. zài kāi chǎng qián, wǒ xiǎng xiān qǐng dà jiā sī kǎo yí gè yán jùn de wèn tí.Haha, cảm ơn sự ưu ái. Trước khi bắt đầu, tôi muốn mời mọi người cùng suy ngẫm một vấn đề nan giải.
Trong bài: Giới thiệu mở đầu bài phát biểu chính主持人的开场白非常幽默精彩。
zhǔ chí rén de kāi chǎng bái fēi cháng yōu mò jīng cǎi.Lời mở đầu của người dẫn chương trình rất hài hước và tuyệt vời.
