式样[shì yàng] [式 样]Lưu từKhácphong cáchChữ trong từ式shìloại样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào这样zhè yàngHSK 2loại này那样nà yàngHSK 2loại đó什么样shén me yàngHSK 2loại gì?怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?多样duō yàngHSK 4đa dạng模样mú yàngHSK 5dáng vẻXem thêm (3)Từ cận nghĩa:风格fēng géHSK 4phong cách风貌fēng màoHSK 7phong cách气质qì zhìHSK 8đặc điểm tính cách作风zuò fēngHSK 9phong cách体例tǐ lìphong cách (văn học)招式zhāo shìphong cách有型yǒu xíngphong cách标格biāo géphong cách格调gé diàophong cách (nghệ thuật hoặc văn học)Xem thêm (1)