标格[biāo gé] [标 格]Lưu từKhácphong cách; tính cáchChữ trong từ标biāođánh dấu格géhình vuôngTừ cùng chữ:价格jià géHSK 3giá合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu性格xìng géHSK 3bản chất标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề表格biǎo géHSK 3biểu mẫu资格zī géHSK 3tư cách严格yán géHSK 4nghiêm ngặt及格jí géHSK 4đậu kỳ thi hoặc bài kiểm traXem thêm (3)Từ cận nghĩa:风格fēng géHSK 4phong cách风貌fēng màoHSK 7phong cách气质qì zhìHSK 8đặc điểm tính cách作风zuò fēngHSK 9phong cách体例tǐ lìphong cách (văn học)式样shì yàngphong cách招式zhāo shìphong cách有型yǒu xíngphong cách格调gé diàophong cách (nghệ thuật hoặc văn học)Xem thêm (1)