有型[yǒu xíng] [HỮU 型]Lưu từKhácphong cáchChữ trong từ有yǒuHỮUcó型xíngkhuônTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:风格fēng géHSK 4phong cách风貌fēng màoHSK 7phong cách气质qì zhìHSK 8đặc điểm tính cách作风zuò fēngHSK 9phong cách体例tǐ lìphong cách (văn học)式样shì yàngphong cách招式zhāo shìphong cách标格biāo géphong cách格调gé diàophong cách (nghệ thuật hoặc văn học)Xem thêm (1)