拖长[tuō cháng] [拖 长]Lưu từKháckéo dài; kéo raChữ trong từ拖tuōtrì hoãn长chángdàiTừ cùng chữ:家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:延长yán chángHSK 4kéo dài为期wéi qīHSK 5kéo dài持久chí jiǔHSK 7kéo dài历时lì shíHSK 8kéo dài经久不息jīng jiǔ bù xīHSK 8kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)延yánHSK 9kéo dài加长jiā chángkéo dài拉长lā chángkéo dài