接驳[jiē bó] [接 驳]Lưu từKháckết nối; chuyển tiếp hành khách giữa hai tuyến đường sắtChữ trong từ接jiēnhận驳bóloang lổTừ ghép:接驳车jiē bó chēxe buýt trung chuyển hành khách giữa các ga trên hai tuyến đường sắt…Từ cùng chữ:接到jiē dàoHSK 2nhận được (thư từ, v.v.)接受jiē shòuHSK 2chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.)接着jiē zheHSK 2tiếp tục接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theo接待jiē dàiHSK 3tiếp đón接近jiē jìnHSK 3tiếp cận接触jiē chùHSK 5chạm接连jiē liánHSK 5liên tục接收jiē shōuHSK 6sự tiếp nhận (tín hiệu truyền)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:交通jiāo tōngHSK 2kết nối系xìHSK 3kết nối联系lián xìHSK 3kết nối沟通gōu tōngHSK 5kết nối挂钩guà gōuHSK 7kết nối贯通guàn tōngHSK 7kết nối接通jiē tōngHSK 8kết nối联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạng絷zhíkết nốiXem thêm (3)