推理
[tuī lǐ] [推 理]
lập luận; suy luận; suy ra
由已知判断推出新的判断
这篇学术论文的推理过程十分严密,结论令人信服。
zhè piān xué shù lùn wén de tuī lǐ guò chéng shí fēn yán mì, jié lùn lìng rén xìn fú.Quá trình lập luận của bài luận văn học thuật này rất chặt chẽ, kết luận đầy sức thuyết phục.
sự suy luận; thể loại trinh thám/suy luận
推导演绎的过程;亦指推理类文艺作品
这本推理小说的情节设计非常巧妙。
zhè běn tuī lǐ xiǎo shuō de qíng jié shè jì fēi cháng qiǎo miào.Tình tiết của cuốn tiểu thuyết trinh thám suy luận này được thiết kế rất khéo léo.
我对科幻、推理之类的电影很感兴趣。
wǒ duì kē huàn, tuī lǐ zhī lèi de diàn yǐng hěn gǎn xìng qù.Tôi rất thích những loại phim như khoa học viễn tưởng, trinh thám.
三段论推理通常由大前提和小前提组成。
sān duàn lùn tuī lǐ tōng cháng yóu dà qián tí hé xiǎo qián tí zǔ chéng.Suy luận tam đoạn luận thường gồm đại tiền đề và tiểu tiền đề.
如果逻辑推理的前提错误,结论也会错。
rú guǒ luó jí tuī lǐ de qián tí cuò wù, jié lùn yě huì cuò.Nếu tiền đề của suy luận logic sai, kết luận cũng sẽ sai.