时日[shí rì] [时 日]Lưu từKhácthời gian; thời điểm tốt; thời gian và ngày thángChữ trong từ时shígiờ日rìmặt trờiTừ ghép:时日无多shí rì wú duōthời gian còn hạn chế (thành ngữ)Từ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian今日jīn rìHSK 5hôm nay时事shí shìHSK 5thời sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:时候shí houHSK 1thời gian久jiǔHSK 3thời gian (dài)功夫gōng fuHSK 3kỹ năng时刻shí kèHSK 3thời gian季节jì jiéHSK 4thời gian时光shí guāngHSK 5thời gian天时tiān shíthời gian时分shí fēnthời gian时辰shí chenthời gian