有作用[yǒu zuò yòng] [HỮU 作 用]Lưu từKháchiệu quả; có ảnh hưởngChữ trong từ有yǒuHỮUcó作zuòlàm用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi作用zuò yòngHSK 2tác động đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:有效yǒu xiàoHSK 3hiệu quả成效chéng xiàoHSK 5hiệu quả功效gōng xiàoHSK 7hiệu quả管用guǎn yòngHSK 7hiệu quả高效gāo xiàoHSK 7hiệu quả效xiàohiệu quả效能xiào nénghiệu quả效验xiào yànhiệu quả (như mong đợi)爽利shuǎng lìhiệu quả