满世界[mǎn shì jiè] [满 世 界]Lưu từKháckhắp nơi; khắp thế giớiChữ trong từ满mǎnlấp đầy世shìcuộc đời界jièranh giớiTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))满足mǎn zúHSK 3thoả mãn外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thương交界jiāo jièHSK 8ranh giới chung境界jìng jièHSK 8ranh giớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:到处dào chùHSK 2khắp nơi四处sì chùHSK 6khắp nơi处处chù chùHSK 6khắp nơi遍地biàn dìHSK 6khắp nơi四下sì xiàkhắp nơi每处měi chùkhắp nơi满处mǎn chùkhắp nơi着处zhuó chùkhắp nơi触处chù chùkhắp nơiXem thêm (1)